Proxy cho thu thập dữ liệu web,
giám sát và tự động hóa
Dành cho thu thập dữ liệu web, giám sát SEO, nghiên cứu thị trường, kiểm tra quảng cáo và tự động hóa.
So sánh các gói proxy
So sánh các gói lưu lượng và gói Standard theo thời hạn dựa trên giá, tốc độ và giới hạn kết nối.
Gói lưu lượng
So sánh giá gói và chi phí mỗi GB của Standard Mix và Premium Residential.
Standard Mix
Gói lưu lượng- Pool Standard động
- Direct, Sticky Session và Rotating
- Quốc gia, tiểu bang hoặc khu vực, thành phố và ASN tùy tình trạng khả dụng
- Địa chỉ IP được phép hoặc tên người dùng và mật khẩu
Premium Residential
Premium- Pool proxy dân cư với 1M+ IP
- Sticky Session và Rotating
- Quốc gia, tiểu bang hoặc khu vực, thành phố và ASN tùy tình trạng khả dụng
- Đăng nhập bằng tên người dùng và mật khẩu
| Lưu lượng | Standard Mix | Premium Residential |
|---|---|---|
| 10 GB | $6.16$0.62/GB | $8.36$0.84/GB |
| 25 GB | $14.35$0.57/GB | $19.48$0.78/GB |
| 50 GB | $26.95$0.54/GB | $36.58$0.73/GB |
| 100 GB | $50.40$0.50/GB | $69.12$0.69/GB |
| 250 GB | $115.50$0.46/GB | $160.05$0.64/GB |
| 500 GB | $213.50$0.43/GB | $298.90$0.60/GB |
| 1 TB | $385$0.39/GB | $550$0.55/GB |
| 2 TB | $728$0.36/GB | — |
| 3 TB | $1,029$0.34/GB | — |
| 5 TB | $1,680$0.34/GB | — |
| 10 TB | $3,266.67$0.33/GB | — |
Gói Standard theo thời hạn
Lưu lượng không giới hạn trong thời hạn đã mua. Tốc độ, số kết nối đồng thời và số địa chỉ IP được phép phụ thuộc vào từng gói.
| Gói | Tốc độ | Kết nối đồng thời | Địa chỉ IP được phép | 2 giờ | 24 giờ | Một tuần | Một tháng | Thao tác |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Mix300 | 50 Mbit/s | 300 | 4 | $2 | $4 | $20 | $60 | Chọn |
| Mix500 | 70 Mbit/s | 500 | 6 | $3 | $6 | $30 | $90 | Chọn |
| Mix1000 | 100 Mbit/s | 1,000 | 8 | $4 | $8 | $40 | $120 | Chọn |
| Mix2000 | 100 Mbit/s | 2,000 | 12 | $5 | $10 | $50 | $150 | Chọn |
| Mix3000 | 100 Mbit/s | 3,000 | 14 | $6 | $12 | $60 | $180 | Chọn |
| Mix4000 | 100 Mbit/s | 4,000 | 14 | $7 | $14 | $70 | $210 | Chọn |
| Mix5000 | 120 Mbit/s | 5,000 | 14 | $8 | $16 | $80 | $240 | Chọn |
| Mix15000 | 200 Mbit/s | 15,000 | 14 | — | $30 | $150 | $450 | Chọn |
| Mix30000 | 400 Mbit/s | 30,000 | 14 | — | $60 | $300 | $900 | Chọn |
Tùy chọn kết nối và phiên
Các tùy chọn khả dụng phụ thuộc vào sản phẩm đã chọn và thành phần hiện tại của pool.
Nhắm mục tiêu theo vị trí và ASN
Chọn quốc gia, tiểu bang hoặc khu vực, thành phố hay ASN khi có giá trị phù hợp.
Sticky Session và Rotating
Giữ proxy đã được chỉ định trong suốt phiên hoặc yêu cầu xoay proxy.
HTTP(S), SOCKS4 và SOCKS5
Sử dụng giao thức được ứng dụng hoặc tích hợp của bạn hỗ trợ.
Hai phương thức xác thực
Xác thực bằng địa chỉ IP được phép hoặc tên người dùng và mật khẩu nếu sản phẩm hỗ trợ.
Lưu cấu hình cổng
Lưu các cổng cùng thiết lập nhắm mục tiêu và chế độ phiên đã chọn trong bảng điều khiển.
Blacklist Filter
Xem thông tin hiện có về blacklist và uy tín của địa chỉ IP proxy.
Câu hỏi thường gặp
Sticky Session là gì?
Hỗ trợ những giao thức nào?
Port Configurator là gì?
Có giới hạn nào về cổng hoặc mục đích sử dụng không?
Có thể yêu cầu hoàn tiền không?
So sánh giá và thiết lập quyền truy cập
Chọn giữa Premium Residential và Standard Mix, sau đó tiếp tục trong bảng điều khiển khách hàng.