Standard Mix và Premium Residential

Proxy dân cư

Sử dụng proxy dân cư cho thu thập dữ liệu web, giám sát SEO, nghiên cứu thị trường, kiểm tra quảng cáo và tự động hóa.

HTTP(S)SOCKS4SOCKS5

Standard Mix

Lưu lượng hoặc thời hạn
  • Pool chủ yếu gồm proxy dân cư và có thêm các loại IP khác
  • Direct, Sticky Session và Rotating
  • Nhắm mục tiêu theo quốc gia, tiểu bang hoặc khu vực, thành phố và ASN
  • Xác thực bằng địa chỉ IP được phép hoặc tên người dùng và mật khẩu
Standard — theo lưu lượngGói lưu lượng với dung lượng dữ liệu cố định Từ $0.33/GB
Standard — theo thời hạnLưu lượng không giới hạn trong thời hạn đã mua Từ $2

Premium Residential

Chỉ theo lưu lượng
  • Pool proxy dân cư với 1M+ IP
  • Sticky Session và Rotating
  • Nhắm mục tiêu theo quốc gia, tiểu bang hoặc khu vực, thành phố và ASN
  • Xác thực bằng tên người dùng và mật khẩu
Premium — theo lưu lượngGói lưu lượng dành cho proxy dân cư Từ $0.55/GB
Tính năng

Tính năng và cấu hình proxy

Phương thức xác thực và chế độ kết nối phụ thuộc vào sản phẩm đã chọn.

Nhắm mục tiêu theo vị trí và ASN

Chọn quốc gia, tiểu bang hoặc khu vực, thành phố hay ASN khi có giá trị phù hợp.

Sticky Session và Rotating

Giữ proxy đã được chỉ định trong suốt phiên hoặc yêu cầu xoay proxy.

HTTP(S), SOCKS4 và SOCKS5

Sử dụng giao thức được ứng dụng hoặc tích hợp của bạn hỗ trợ.

Tùy chọn xác thực

Standard Mix hỗ trợ xác thực bằng địa chỉ IP được phép hoặc tên người dùng và mật khẩu. Premium Residential yêu cầu tên người dùng và mật khẩu.

Lưu cấu hình cổng

Lưu các cổng cùng thiết lập nhắm mục tiêu và chế độ phiên đã chọn trong bảng điều khiển.

Blacklist Filter

Xem thông tin hiện có về blacklist và uy tín của địa chỉ IP proxy.

So sánh pool

Standard Mix và Premium Residential

Cả hai sản phẩm đều cung cấp quyền truy cập proxy dân cư, nhưng khác nhau về thành phần và quy mô pool cũng như cách tính phí khả dụng.

Thông sốStandard MixPremium Residential
Thành phần poolPool chủ yếu gồm proxy dân cư và có thêm các loại IP khácPool proxy dân cư mở rộng với 1M+ IP
Cách tính phíGói theo thời hạn hoặc gói lưu lượngChỉ có gói lưu lượng
Lưu lượngKhông giới hạn với gói theo thời hạn hoặc giới hạn theo dung lượng của gói lưu lượng đã muaGiới hạn theo dung lượng của gói đã mua
Giao thứcHTTP(S), SOCKS4 và SOCKS5HTTP(S), SOCKS4 và SOCKS5
Chế độ phiênDirect, Sticky Session và RotatingSticky Session và Rotating
Nhắm mục tiêuQuốc gia, tiểu bang hoặc khu vực, thành phố và ASN khi pool có giá trị phù hợpQuốc gia, tiểu bang hoặc khu vực, thành phố và ASN khi pool có giá trị phù hợp
Xác thựcĐịa chỉ IP được phép hoặc tên người dùng và mật khẩu, tùy theo cấu hìnhTên người dùng và mật khẩu
Gói lưu lượng

Giá Standard Mix và Premium Residential

So sánh giá gói và chi phí mỗi GB của Standard Mix và Premium Residential.

Đang khả dụng
Lưu lượng Standard Mix Premium Residential
10 GB $6.16$0.62/GB $8.36$0.84/GB
25 GB $14.35$0.57/GB $19.48$0.78/GB
50 GB $26.95$0.54/GB $36.58$0.73/GB
100 GB $50.40$0.50/GB $69.12$0.69/GB
250 GB $115.50$0.46/GB $160.05$0.64/GB
500 GB $213.50$0.43/GB $298.90$0.60/GB
1 TB $385$0.39/GB $550$0.55/GB
2 TB $728$0.36/GB
3 TB $1,029$0.34/GB
5 TB $1,680$0.34/GB
10 TB $3,266.67$0.33/GB